Từ điển › 不用不用 nghĩa là gìbù yòngHán Việt: BẤT DỤNGkhông cầnNghĩa bù yòngHSK 1Hán Việt: BẤT DỤNGPhổ biến #1013không cầnTiếng Anh: need notChữ thành phần不bù · Hán Việt: bấtno, not, un-; negative prefix4 nét · Xem thứ tự nét →用yòng · Hán Việt: dụngto use, to employ, to apply; use5 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 不用不用说bù yòng shuō không cần nói; không cần phải nói不用找bù yòng zhǎo "khỏi thối lại tiền" (cách nói trong nhà hàng)不用谢bù yòng xiè Không có chi; Đừng bận tâm不用客气bù yòng kè qi không có chi; đừng khách sáo; không cần khách sáo