不知丁董 nghĩa là gì
bù zhī Dīng DǒngHán Việt: BẤT TRI ĐINH ĐỔNG
quên mất số phận của Đinh và Đổng (thành ngữ)
Nghĩa
bù zhī Dīng DǒngHán Việt: BẤT TRI ĐINH ĐỔNG
- quên mất số phận của Đinh và Đổng (thành ngữ)
- không lưu ý bài học quá khứ
Tiếng Anh: forgetting the fate of Ding and Dong (idiom); unheeding the lessons of the past
Chữ thành phần
- 不bù · Hán Việt: bấtno, not, un-; negative prefix4 nét · Xem thứ tự nét →
- 知zhī · Hán Việt: trito know, to perceive, to comprehend8 nét · Xem thứ tự nét →
- 丁dīng · Hán Việt: đinhmale adult; robust, vigorous; 4th heavenly stem2 nét · Xem thứ tự nét →
- 董dǒng · Hán Việt: đổngto direct, to supervise; surname12 nét · Xem thứ tự nét →