Từ điển › 不知何故不知何故 nghĩa là gìbù zhī hé gùbằng cách nào đóNghĩa bù zhī hé gùbằng cách nào đóTiếng Anh: somehowChữ thành phần不bù · Hán Việt: bấtno, not, un-; negative prefix4 nét · Xem thứ tự nét →知zhī · Hán Việt: trito know, to perceive, to comprehend8 nét · Xem thứ tự nét →何héwhat, why, where, which, how7 nét · Xem thứ tự nét →故gù · Hán Việt: cốreason, cause; happening, instance9 nét · Xem thứ tự nét →