不知利害 nghĩa là gì
bù zhī lì hàiHán Việt: BẤT TRI LỢI HẠI
xem 不知好歹[bu4 zhi1 hao3 dai3]
Nghĩa
bù zhī lì hàiHán Việt: BẤT TRI LỢI HẠI
- xem 不知好歹[bu4 zhi1 hao3 dai3]
Tiếng Anh: see 不知好歹[bu4 zhi1 hao3 dai3]
Chữ thành phần
- 不bù · Hán Việt: bấtno, not, un-; negative prefix4 nét · Xem thứ tự nét →
- 知zhī · Hán Việt: trito know, to perceive, to comprehend8 nét · Xem thứ tự nét →
- 利lì · Hán Việt: lợigains, advantage, profit, merit7 nét · Xem thứ tự nét →
- 害hài · Hán Việt: hạito injure, to harm; to destroy, to kill10 nét · Xem thứ tự nét →