不知所之 nghĩa là gì
bù zhī suǒ zhīHán Việt: BẤT TRI SỠ CHI
không rõ tung tích
Nghĩa
bù zhī suǒ zhīHán Việt: BẤT TRI SỠ CHI
- không rõ tung tích
Tiếng Anh: whereabouts unknown
Chữ thành phần
- 不bù · Hán Việt: bấtno, not, un-; negative prefix4 nét · Xem thứ tự nét →
- 知zhī · Hán Việt: trito know, to perceive, to comprehend8 nét · Xem thứ tự nét →
- 所suǒ · Hán Việt: sỡplace, location; "that which", a particle introducing a passive clause8 nét · Xem thứ tự nét →
- 之zhī · Hán Việt: chimarks preceding phrase as modifier of following phrase; it, him her, them; to go to3 nét · Xem thứ tự nét →