不知所云 nghĩa là gì
bù zhī suǒ yúnHán Việt: BẤT TRI SỠ VÂN
không biết người nào đó đang nói gì
Nghĩa
bù zhī suǒ yúnHán Việt: BẤT TRI SỠ VÂN
- không biết người nào đó đang nói gì
- khó hiểu
Tiếng Anh: to not know what sb is driving at; to be unintelligible
Chữ thành phần
- 不bù · Hán Việt: bấtno, not, un-; negative prefix4 nét · Xem thứ tự nét →
- 知zhī · Hán Việt: trito know, to perceive, to comprehend8 nét · Xem thứ tự nét →
- 所suǒ · Hán Việt: sỡplace, location; "that which", a particle introducing a passive clause8 nét · Xem thứ tự nét →
- 云yún · Hán Việt: vâncloud; to say, to speak4 nét · Xem thứ tự nét →