不知所措 nghĩa là gì
bù zhī suǒ cuòHán Việt: BẤT TRI SỠ THỐ
không biết phải làm sao (thành ngữ); hết cách
Nghĩa
bù zhī suǒ cuòHán Việt: BẤT TRI SỠ THỐ
- không biết phải làm sao (thành ngữ); hết cách
- bối rối và hoàn toàn lúng túng
Tiếng Anh: not knowing what to do (idiom); at one's wits' end; embarrassed and at a complete loss
Chữ thành phần
- 不bù · Hán Việt: bấtno, not, un-; negative prefix4 nét · Xem thứ tự nét →
- 知zhī · Hán Việt: trito know, to perceive, to comprehend8 nét · Xem thứ tự nét →
- 所suǒ · Hán Việt: sỡplace, location; "that which", a particle introducing a passive clause8 nét · Xem thứ tự nét →
- 措cuò · Hán Việt: thốto arrange; to execute on; to manage11 nét · Xem thứ tự nét →