不知死活 nghĩa là gì
bù zhī sǐ huóHán Việt: BẤT TRI TỢ HOẠT
hành động một cách liều lĩnh (thành ngữ)
Nghĩa
bù zhī sǐ huóHán Việt: BẤT TRI TỢ HOẠT
- hành động một cách liều lĩnh (thành ngữ)
Tiếng Anh: to act recklessly (idiom)
Chữ thành phần
- 不bù · Hán Việt: bấtno, not, un-; negative prefix4 nét · Xem thứ tự nét →
- 知zhī · Hán Việt: trito know, to perceive, to comprehend8 nét · Xem thứ tự nét →
- 死sǐ · Hán Việt: tợ, tửdead; death; impassable, inflexible6 nét · Xem thứ tự nét →
- 活huó · Hán Việt: hoạtto exist, to live, to survive; living, working9 nét · Xem thứ tự nét →