不知痛痒不知痛癢 nghĩa là gì
bù zhī tòng yǎng
tê liệt
Nghĩa
bù zhī tòng yǎng
- tê liệt
- không cảm xúc
- thờ ơ
- không quan trọng
Tiếng Anh: numb; unfeeling; indifferent; inconsequential
bù zhī tòng yǎng
tê liệt
Tiếng Anh: numb; unfeeling; indifferent; inconsequential