Từ điển › 不知羞耻不知羞耻不知羞恥 nghĩa là gìbù zhī xiū chǐkhông biết xấu hổNghĩa bù zhī xiū chǐkhông biết xấu hổmặt dàyTiếng Anh: to have no sense of shame; brazenChữ thành phần不bù · Hán Việt: bấtno, not, un-; negative prefix4 nét · Xem thứ tự nét →知zhī · Hán Việt: trito know, to perceive, to comprehend8 nét · Xem thứ tự nét →羞xiūshame, disgrace; shy, ashamed10 nét · Xem thứ tự nét →耻chǐshame, humiliation; ashamed10 nét · Xem thứ tự nét →