不经意间不經意間 nghĩa là gì
bù jīng yì jiānHán Việt: BẤT KINH Ý GIAN
không chú ý
Nghĩa
bù jīng yì jiānHán Việt: BẤT KINH Ý GIAN
- không chú ý
- không nhận ra
- một cách vô thức
- vô tình
Tiếng Anh: without paying attention; without noticing; unconsciously; inadvertently
Chữ thành phần
- 不bù · Hán Việt: bấtno, not, un-; negative prefix4 nét · Xem thứ tự nét →
- 经jīng · Hán Việt: kinhthe classics; to experience, to undergo8 nét · Xem thứ tự nét →
- 意yì · Hán Việt: ýthought, idea, opinion; desire, wish; meaning, intention13 nét · Xem thứ tự nét →
- 间jiān · Hán Việt: gianbetween, among; midpoint; space, place, locality7 nét · Xem thứ tự nét →