Từ điển › 不耐烦不耐烦不耐煩 nghĩa là gìbù nài fánmất kiên nhẫnNghĩa bù nài fánHSK 5mất kiên nhẫnmất bình tĩnhTiếng Anh: impatient; to lose patienceChữ thành phần不bù · Hán Việt: bấtno, not, un-; negative prefix4 nét · Xem thứ tự nét →耐nàito resist, to bear; patient, enduring9 nét · Xem thứ tự nét →烦fán · Hán Việt: phiềnto bother, to trouble, to vex10 nét · Xem thứ tự nét →