Từ điển › 不能不不能不 nghĩa là gìbù néng bùHán Việt: BẤT NĂNG BẤTphảiNghĩa bù néng bùHSK 5Hán Việt: BẤT NĂNG BẤTphảikhông thể khôngTiếng Anh: have to; cannot butChữ thành phần不bù · Hán Việt: bấtno, not, un-; negative prefix4 nét · Xem thứ tự nét →能néng · Hán Việt: năngcan, may; capable, full of energy10 nét · Xem thứ tự nét →