不良倾向不良傾向 nghĩa là gì
bù liáng qīng xiàngHán Việt: BẤT LƯƠNG KHUYNH HƯỚNG
xu hướng có hại
Nghĩa
bù liáng qīng xiàngHán Việt: BẤT LƯƠNG KHUYNH HƯỚNG
- xu hướng có hại
Tiếng Anh: harmful trend
Chữ thành phần
- 不bù · Hán Việt: bấtno, not, un-; negative prefix4 nét · Xem thứ tự nét →
- 良liáng · Hán Việt: lươnggood, virtuous, respectable7 nét · Xem thứ tự nét →
- 倾qīng · Hán Việt: khuynhto upset, to pour out, to overflow10 nét · Xem thứ tự nét →
- 向xiàng · Hán Việt: hướngtowards; direction, trend6 nét · Xem thứ tự nét →