不行 nghĩa là gì
bù xíngHán Việt: BẤT HÀNG
không được
Nghĩa
bù xíngHSK 2Hán Việt: BẤT HÀNGPhổ biến #1439
- không được
- không thể chấp nhận
- không tốt
- không hiệu quả
- không có khả năng
Tiếng Anh: won't do; be out of the question; be no good; not work; not be capable