不要在一棵树上吊死不要在一棵樹上吊死 nghĩa là gì
bù yào zài yī kē shù shàng diào sǐ
đừng khăng khăng chỉ đi một con đường đến La Mã (thành ngữ)
Nghĩa
bù yào zài yī kē shù shàng diào sǐ
- đừng khăng khăng chỉ đi một con đường đến La Mã (thành ngữ)
- có nhiều hơn một cách để làm việc đó
Tiếng Anh: don't insist on only taking one road to Rome (idiom); there's more than one way to skin a cat
Chữ thành phần
- 不bù · Hán Việt: bấtno, not, un-; negative prefix4 nét · Xem thứ tự nét →
- 要yào · Hán Việt: yếuessential, necessary; to ask for; to coerce; to demand9 nét · Xem thứ tự nét →
- 在zài · Hán Việt: tạiat, in, on; to exist; used to indicate the present progressive tense6 nét · Xem thứ tự nét →
- 一yī · Hán Việt: nhấtone; a, an; alone1 nét · Xem thứ tự nét →
- 棵kē · Hán Việt: quảmeasure word for trees12 nét · Xem thứ tự nét →
- 树shù · Hán Việt: thụtree; to plant; to set up, to establish9 nét · Xem thứ tự nét →
- 上shàng · Hán Việt: thượngabove, on top, superior; to go up; to attend; previous3 nét · Xem thứ tự nét →
- 吊diàoto condole, to mourn, to pity; to hang6 nét · Xem thứ tự nét →
- 死sǐ · Hán Việt: tợ, tửdead; death; impassable, inflexible6 nét · Xem thứ tự nét →