Từ điển › 不要脸不要脸不要臉 nghĩa là gìbù yào liǎnkhông biết xấu hổ; vô liêm sỉNghĩa bù yào liǎnkhông biết xấu hổ; vô liêm sỉTiếng Anh: to have no sense of shame; shamelessChữ thành phần不bù · Hán Việt: bấtno, not, un-; negative prefix4 nét · Xem thứ tự nét →要yào · Hán Việt: yếuessential, necessary; to ask for; to coerce; to demand9 nét · Xem thứ tự nét →脸liǎnface, cheek; reputation11 nét · Xem thứ tự nét →