不见一点踪影不見一點蹤影 nghĩa là gì
bù jiàn yī diǎn zōng yǐngHán Việt: BẤT KIẾN NHẤT ĐIỂM TÔNG ẢNH
không thấy một chút dấu vết nào
Nghĩa
bù jiàn yī diǎn zōng yǐngHán Việt: BẤT KIẾN NHẤT ĐIỂM TÔNG ẢNH
- không thấy một chút dấu vết nào
Chữ thành phần
- 不bù · Hán Việt: bấtno, not, un-; negative prefix4 nét · Xem thứ tự nét →
- 见jiàn · Hán Việt: kiếnto see, to observe, to meet, to appear4 nét · Xem thứ tự nét →
- 一yī · Hán Việt: nhấtone; a, an; alone1 nét · Xem thứ tự nét →
- 点diǎn · Hán Việt: điểmdot, point, speck9 nét · Xem thứ tự nét →
- 踪zōng · Hán Việt: tôngfootprints, traces, tracks15 nét · Xem thứ tự nét →
- 影yǐng · Hán Việt: ảnhshadow; image, reflection; photograph15 nét · Xem thứ tự nét →