不解风情不解風情 nghĩa là gì
bù jiě fēng qíngHán Việt: BẤT GIẢI PHONG TÌNH
không lãng mạn
Nghĩa
bù jiě fēng qíngHán Việt: BẤT GIẢI PHONG TÌNH
- không lãng mạn
- không nhạy cảm
Tiếng Anh: unromantic; insensitive
Chữ thành phần
- 不bù · Hán Việt: bấtno, not, un-; negative prefix4 nét · Xem thứ tự nét →
- 解jiě · Hán Việt: giảito explain; to loosen; to unfasten, to untie13 nét · Xem thứ tự nét →
- 风fēng · Hán Việt: phongwind; air; customs, manners; news4 nét · Xem thứ tự nét →
- 情qíng · Hán Việt: tìnhemotion, feeling, sentiment11 nét · Xem thứ tự nét →