不许不許 nghĩa là gì
bù xǔHán Việt: BẤT HỨA
không cho phép
Nghĩa
bù xǔHSK 5Hán Việt: BẤT HỨAPhổ biến #3916
- không cho phép
- không được
- không thể
Tiếng Anh: not to allow; must not; can't
bù xǔHán Việt: BẤT HỨA
không cho phép
Tiếng Anh: not to allow; must not; can't