不起眼儿不起眼兒 nghĩa là gì
bù qǐ yǎn r
biến thể nhĩ hóa của 不起眼[bu4 qi3 yan3]
Nghĩa
bù qǐ yǎn r
- biến thể nhĩ hóa của 不起眼[bu4 qi3 yan3]
Tiếng Anh: erhua variant of 不起眼[bu4 qi3 yan3]
bù qǐ yǎn r
biến thể nhĩ hóa của 不起眼[bu4 qi3 yan3]
Tiếng Anh: erhua variant of 不起眼[bu4 qi3 yan3]