不足为外人道不足為外人道 nghĩa là gì
bù zú wéi wài rén dào · bù zú wèi wài rén dàoHán Việt: BẤT TÚC VAY NGOẠI NHÂN ĐẠO
không cần nói cho người ngoài
Nghĩa (2 cách đọc)
bù zú wéi wài rén dàoHán Việt: BẤT TÚC VAY NGOẠI NHÂN ĐẠO
- không cần nói cho người ngoài
- người khác biết (thành ngữ)
bù zú wèi wài rén dàoHán Việt: BẤT TÚC VAY NGOẠI NHÂN ĐẠO
Tiếng Anh: (idiom) no need to tell others; let's keep this between ourselves; also pr. [bu4zu2 wei2 wai4ren2 dao4]
Chữ thành phần
- 不bù · Hán Việt: bấtno, not, un-; negative prefix4 nét · Xem thứ tự nét →
- 足zú · Hán Việt: túcfoot; to attain, to satisfy; enough7 nét · Xem thứ tự nét →
- 为wèi · Hán Việt: vayto do, to act; to handle, to govern; to be4 nét · Xem thứ tự nét →
- 外wài · Hán Việt: ngoạiout, outside, external; foreign; in addition5 nét · Xem thứ tự nét →
- 人rén · Hán Việt: nhânman, person; people2 nét · Xem thứ tự nét →
- 道dào · Hán Việt: đạomethod, way; path, road12 nét · Xem thứ tự nét →