不足为奇不足為奇 nghĩa là gì
bù zú wéi qíHán Việt: BẤT TÚC VAY KỲ
không có gì đáng ngạc nhiên (thành ngữ)
Nghĩa
bù zú wéi qíHán Việt: BẤT TÚC VAY KỲ
- không có gì đáng ngạc nhiên (thành ngữ)
Tiếng Anh: not at all surprising (idiom)
Chữ thành phần
- 不bù · Hán Việt: bấtno, not, un-; negative prefix4 nét · Xem thứ tự nét →
- 足zú · Hán Việt: túcfoot; to attain, to satisfy; enough7 nét · Xem thứ tự nét →
- 为wèi · Hán Việt: vayto do, to act; to handle, to govern; to be4 nét · Xem thứ tự nét →
- 奇qí · Hán Việt: kỳstrange, unusual, odd; uncanny, occult8 nét · Xem thứ tự nét →