不足为虑不足為慮 nghĩa là gì
bù zú wéi lǜHán Việt: BẤT TÚC VAY LỰ
không có gì đáng lo lắng; không có gì phải lo
Nghĩa
bù zú wéi lǜHán Việt: BẤT TÚC VAY LỰ
- không có gì đáng lo lắng; không có gì phải lo
Tiếng Anh: to give no cause for anxiety; nothing to worry about
Chữ thành phần
- 不bù · Hán Việt: bấtno, not, un-; negative prefix4 nét · Xem thứ tự nét →
- 足zú · Hán Việt: túcfoot; to attain, to satisfy; enough7 nét · Xem thứ tự nét →
- 为wèi · Hán Việt: vayto do, to act; to handle, to govern; to be4 nét · Xem thứ tự nét →
- 虑lǜ · Hán Việt: lựanxious, concerned, worried10 nét · Xem thứ tự nét →