不足为道不足為道 nghĩa là gì
bù zú wéi dàoHán Việt: BẤT TÚC VAY ĐẠO
không đáng nhắc đến
Nghĩa
bù zú wéi dàoHán Việt: BẤT TÚC VAY ĐẠO
- không đáng nhắc đến
Tiếng Anh: to be not worth mentioning
Chữ thành phần
- 不bù · Hán Việt: bấtno, not, un-; negative prefix4 nét · Xem thứ tự nét →
- 足zú · Hán Việt: túcfoot; to attain, to satisfy; enough7 nét · Xem thứ tự nét →
- 为wèi · Hán Việt: vayto do, to act; to handle, to govern; to be4 nét · Xem thứ tự nét →
- 道dào · Hán Việt: đạomethod, way; path, road12 nét · Xem thứ tự nét →