不足挂齿不足掛齒 nghĩa là gì
bù zú guà chǐHán Việt: BẤT TÚC QUẨY XỈ
không đáng nhắc tới (thành ngữ)
Nghĩa
bù zú guà chǐHán Việt: BẤT TÚC QUẨY XỈ
- không đáng nhắc tới (thành ngữ)
Tiếng Anh: not worth mentioning (idiom)
Chữ thành phần
- 不bù · Hán Việt: bấtno, not, un-; negative prefix4 nét · Xem thứ tự nét →
- 足zú · Hán Việt: túcfoot; to attain, to satisfy; enough7 nét · Xem thứ tự nét →
- 挂guà · Hán Việt: quẩyto suspend, to put up, to hang; suspense9 nét · Xem thứ tự nét →
- 齿chǐ · Hán Việt: xỉteeth; gears, cogs; age8 nét · Xem thứ tự nét →