Từ điển › 不适不适不適 nghĩa là gìbù shìHán Việt: BẤT THÍCHkhông khỏeNghĩa bù shìHSK 7Hán Việt: BẤT THÍCHkhông khỏekhó ởmệt mỏiTiếng Anh: unwell; indisposed; out of sortsChữ thành phần不bù · Hán Việt: bấtno, not, un-; negative prefix4 nét · Xem thứ tự nét →适shì · Hán Việt: thíchmatch, comfortable; just9 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 不适不适当bù shì dàng không phù hợp; không thích hợp