不错不錯 nghĩa là gì
bù cuòHán Việt: BẤT THÓ
đúng
Nghĩa
bù cuòHSK 2Hán Việt: BẤT THÓPhổ biến #384
- đúng
- chính xác
- không tồi
- khá tốt
Tiếng Anh: correct; right; not bad; pretty good
bù cuòHán Việt: BẤT THÓ
đúng
Tiếng Anh: correct; right; not bad; pretty good