不顾前后不顧前後 nghĩa là gì
bù gù qián hòuHán Việt: BẤT CỐ TIỀN HẬU
bất kể trước hay sau (thành ngữ); lao vào việc gì đó một cách mù quáng
Nghĩa
bù gù qián hòuHán Việt: BẤT CỐ TIỀN HẬU
- bất kể trước hay sau (thành ngữ); lao vào việc gì đó một cách mù quáng
Tiếng Anh: regardless of what's before or after (idiom); rushing blindly into sth
Chữ thành phần
- 不bù · Hán Việt: bấtno, not, un-; negative prefix4 nét · Xem thứ tự nét →
- 顾gù · Hán Việt: cốto look back; to look at; to look after10 nét · Xem thứ tự nét →
- 前qián · Hán Việt: tiềnin front, forward; former, preceding9 nét · Xem thứ tự nét →
- 后hòu · Hán Việt: hậuafter; behind, rear; descendants6 nét · Xem thứ tự nét →