与世俯仰與世俯仰 nghĩa là gì
yǔ shì fǔ yǎng
thuận theo dòng nước (thành ngữ)
Nghĩa
yǔ shì fǔ yǎng
- thuận theo dòng nước (thành ngữ)
Tiếng Anh: to swim with the tide (idiom)
Chữ thành phần
- 与yǔ · Hán Việt: dữand; with; to; for; to give, to grant3 nét · Xem thứ tự nét →
- 世shì · Hán Việt: thếgeneration, era, age; world5 nét · Xem thứ tự nét →
- 俯fǔto bow down, to face down, to look down10 nét · Xem thứ tự nét →
- 仰yǎng · Hán Việt: ngưỡngraise the head to look; look up to, rely on, admire6 nét · Xem thứ tự nét →