与世无争與世無爭 nghĩa là gì
yǔ shì wú zhēngHán Việt: DỮ THẾ VÔ TRANH
(thành ngữ) không màng chuyện thế sự
Nghĩa
yǔ shì wú zhēngHán Việt: DỮ THẾ VÔ TRANH
- (thành ngữ) không màng chuyện thế sự
Tiếng Anh: (idiom) to stand aloof from worldly affairs
Chữ thành phần
- 与yǔ · Hán Việt: dữand; with; to; for; to give, to grant3 nét · Xem thứ tự nét →
- 世shì · Hán Việt: thếgeneration, era, age; world5 nét · Xem thứ tự nét →
- 无wú · Hán Việt: vôno, not; lacking, -less4 nét · Xem thứ tự nét →
- 争zhēng · Hán Việt: tranhto dispute, to fight, to contend, to strive6 nét · Xem thứ tự nét →