与世隔绝與世隔絕 nghĩa là gì
yǔ shì gé juéHán Việt: DỮ THẾ CÁCH TUYỆT
bị cắt đứt khỏi thế giới bên ngoài (thành ngữ)
Nghĩa
yǔ shì gé juéHán Việt: DỮ THẾ CÁCH TUYỆT
- bị cắt đứt khỏi thế giới bên ngoài (thành ngữ)
Tiếng Anh: to be cut off from the rest of the world (idiom)
Chữ thành phần
- 与yǔ · Hán Việt: dữand; with; to; for; to give, to grant3 nét · Xem thứ tự nét →
- 世shì · Hán Việt: thếgeneration, era, age; world5 nét · Xem thứ tự nét →
- 隔gé · Hán Việt: cáchto separate, to partition, to divide12 nét · Xem thứ tự nét →
- 绝jué · Hán Việt: tuyệtto cut, to sever; to break off, to terminate9 nét · Xem thứ tự nét →