与人为善與人為善 nghĩa là gì
yǔ rén wéi shànHán Việt: DỮ NHÂN VAY THIỆN
phục vụ người khác
Nghĩa
yǔ rén wéi shànHán Việt: DỮ NHÂN VAY THIỆN
- phục vụ người khác
- giúp đỡ người khác
- nhân ái
Tiếng Anh: to be of service to others; to help others; benevolent
Chữ thành phần
- 与yǔ · Hán Việt: dữand; with; to; for; to give, to grant3 nét · Xem thứ tự nét →
- 人rén · Hán Việt: nhânman, person; people2 nét · Xem thứ tự nét →
- 为wèi · Hán Việt: vayto do, to act; to handle, to govern; to be4 nét · Xem thứ tự nét →
- 善shàn · Hán Việt: thiệngood, virtuous, charitable, kind12 nét · Xem thứ tự nét →