与众不同與眾不同 nghĩa là gì
yǔ zhòng bù tóngHán Việt: DỮ CHÚNG BẤT ĐỒNG
nổi bật giữa đám đông (thành ngữ)
Nghĩa
yǔ zhòng bù tóngHSK 7Hán Việt: DỮ CHÚNG BẤT ĐỒNG
- nổi bật giữa đám đông (thành ngữ)
Tiếng Anh: (idiom) to stand out from the crowd; distinctive; different from the rest
Chữ thành phần
- 与yǔ · Hán Việt: dữand; with; to; for; to give, to grant3 nét · Xem thứ tự nét →
- 众zhòng · Hán Việt: chúngmultitude, crowd; masses, public6 nét · Xem thứ tự nét →
- 不bù · Hán Việt: bấtno, not, un-; negative prefix4 nét · Xem thứ tự nét →
- 同tóng · Hán Việt: đồngsame, similar; together with, alike6 nét · Xem thứ tự nét →