与日俱增與日俱增 nghĩa là gì
yǔ rì jù zēngHán Việt: DỮ NHẬT CÂU TĂNG
tăng đều đặn
Nghĩa
yǔ rì jù zēngHSK 7Hán Việt: DỮ NHẬT CÂU TĂNG
- tăng đều đặn
- tăng lên theo từng ngày
Tiếng Anh: to increase steadily; to grow with each passing day
yǔ rì jù zēngHán Việt: DỮ NHẬT CÂU TĂNG
tăng đều đặn
Tiếng Anh: to increase steadily; to grow with each passing day