与日俱进與日俱進 nghĩa là gì
yǔ rì jù jìnHán Việt: DỮ NHẬT CÂU TIẾN
mỗi ngày có tiến triển mới (thành ngữ)
Nghĩa
yǔ rì jù jìnHán Việt: DỮ NHẬT CÂU TIẾN
- mỗi ngày có tiến triển mới (thành ngữ)
- không ngừng tiến bộ
Tiếng Anh: every day sees new developments (idiom); to make constant progress
Chữ thành phần
- 与yǔ · Hán Việt: dữand; with; to; for; to give, to grant3 nét · Xem thứ tự nét →
- 日rì · Hán Việt: nhậtsun; day; daytime4 nét · Xem thứ tự nét →
- 俱jù · Hán Việt: câuall, together; accompany10 nét · Xem thứ tự nét →
- 进jìn · Hán Việt: tiếnto advance, to make progress; to come in, to enter7 nét · Xem thứ tự nét →