Từ điển › 与格与格與格 nghĩa là gìyǔ géHán Việt: DỮ CÁCHcách chỉ địnhNghĩa yǔ géHán Việt: DỮ CÁCHcách chỉ địnhTiếng Anh: dative caseChữ thành phần与yǔ · Hán Việt: dữand; with; to; for; to give, to grant3 nét · Xem thứ tự nét →格gé · Hán Việt: cáchform, pattern, standard10 nét · Xem thứ tự nét →