与此同时與此同時 nghĩa là gì
yǔ cǐ - tóng shí · yǔ cǐ tóng shíHán Việt: DỮ THỬ ĐỒNG THÌ
đồng thời; trong khi đó
Nghĩa (2 cách đọc)
yǔ cǐ - tóng shíHSK 7Hán Việt: DỮ THỬ ĐỒNG THÌPhổ biến #4800
- đồng thời; trong khi đó
yǔ cǐ tóng shíHSK 7Hán Việt: DỮ THỬ ĐỒNG THÌPhổ biến #4800
Tiếng Anh: at the same time; meanwhile
Chữ thành phần
- 与yǔ · Hán Việt: dữand; with; to; for; to give, to grant3 nét · Xem thứ tự nét →
- 此cǐ · Hán Việt: thửthis, these; in this case, then6 nét · Xem thứ tự nét →
- 同tóng · Hán Việt: đồngsame, similar; together with, alike6 nét · Xem thứ tự nét →
- 时shí · Hán Việt: thìtime, season; period, era, age7 nét · Xem thứ tự nét →