Từ điển › 与门与门與門 nghĩa là gìyǔ ménHán Việt: DỮ MÔNcổng AND (điện tử)Nghĩa yǔ ménHán Việt: DỮ MÔNcổng AND (điện tử)Tiếng Anh: AND gate (electronics)Chữ thành phần与yǔ · Hán Việt: dữand; with; to; for; to give, to grant3 nét · Xem thứ tự nét →门mén · Hán Việt: môngate, door, entrance, opening3 nét · Xem thứ tự nét →