Từ điển › 丑事丑事醜事 nghĩa là gìchǒu shìHán Việt: SỬU SỰvụ tai tiếngNghĩa chǒu shìHán Việt: SỬU SỰvụ tai tiếngTiếng Anh: scandalChữ thành phần丑chǒu · Hán Việt: sửuugly; shameful; comedian, clown4 nét · Xem thứ tự nét →事shì · Hán Việt: sựaffair, matter, business; to serve; accident, incident8 nét · Xem thứ tự nét →