Từ điển › 丑八怪丑八怪醜八怪 nghĩa là gìchǒu bā guàingười xấu xíNghĩa chǒu bā guàingười xấu xíTiếng Anh: ugly personChữ thành phần丑chǒu · Hán Việt: sửuugly; shameful; comedian, clown4 nét · Xem thứ tự nét →八bā · Hán Việt: báteight; all around, all sides2 nét · Xem thứ tự nét →怪guàiunusual, strange, peculiar8 nét · Xem thứ tự nét →