Từ điển › 丑怪丑怪醜怪 nghĩa là gìchǒu guàikỳ quáiNghĩa chǒu guàikỳ quáiTiếng Anh: grotesqueChữ thành phần丑chǒu · Hán Việt: sửuugly; shameful; comedian, clown4 nét · Xem thứ tự nét →怪guàiunusual, strange, peculiar8 nét · Xem thứ tự nét →