Từ điển › 丑恶丑恶醜惡 nghĩa là gìchǒu èHán Việt: SỬU ẠCxấu xíNghĩa chǒu èHSK 7Hán Việt: SỬU ẠCxấu xíđáng ghétTiếng Anh: ugly; repulsiveChữ thành phần丑chǒu · Hán Việt: sửuugly; shameful; comedian, clown4 nét · Xem thứ tự nét →恶è · Hán Việt: ạc, ácbad, evil, wicked; to hate, to loathe; foul, nauseating10 nét · Xem thứ tự nét →