Từ điển › 丑行丑行醜行 nghĩa là gìchǒu xíngHán Việt: SỬU HÀNGbê bốiNghĩa chǒu xíngHán Việt: SỬU HÀNGbê bốiTiếng Anh: scandalChữ thành phần丑chǒu · Hán Việt: sửuugly; shameful; comedian, clown4 nét · Xem thứ tự nét →行xíng · Hán Việt: hàngto go, to walk, to move; professional6 nét · Xem thứ tự nét →