Từ điển › 丑诋丑诋醜詆 nghĩa là gìchǒu dǐphỉ bángNghĩa chǒu dǐphỉ bángTiếng Anh: to slanderChữ thành phần丑chǒu · Hán Việt: sửuugly; shameful; comedian, clown4 nét · Xem thứ tự nét →诋dǐto slander; to condem, to reproach7 nét · Xem thứ tự nét →