丑话说在前头醜話說在前頭 nghĩa là gì
chǒu huà shuō zài qián touHán Việt: SỬU THOẠI THUYẾT TẠI TIỀN ĐẦU
hãy nói về những điều không hay trước; hãy thẳng thắn
Nghĩa
chǒu huà shuō zài qián touHán Việt: SỬU THOẠI THUYẾT TẠI TIỀN ĐẦU
- hãy nói về những điều không hay trước; hãy thẳng thắn
Tiếng Anh: let's talk about the unpleasant things first; let's be frank
Chữ thành phần
- 丑chǒu · Hán Việt: sửuugly; shameful; comedian, clown4 nét · Xem thứ tự nét →
- 话huà · Hán Việt: thoạitalk, speech; language, dialect8 nét · Xem thứ tự nét →
- 说shuō · Hán Việt: thuyếtto speak, to say; to scold, to upbraid9 nét · Xem thứ tự nét →
- 在zài · Hán Việt: tạiat, in, on; to exist; used to indicate the present progressive tense6 nét · Xem thứ tự nét →
- 前qián · Hán Việt: tiềnin front, forward; former, preceding9 nét · Xem thứ tự nét →
- 头tóu · Hán Việt: đầuhead; chief, boss; first, top5 nét · Xem thứ tự nét →