Từ điển › 丑闻丑闻醜聞 nghĩa là gìchǒu wénbê bốiNghĩa chǒu wénHSK 7bê bốiTiếng Anh: scandalChữ thành phần丑chǒu · Hán Việt: sửuugly; shameful; comedian, clown4 nét · Xem thứ tự nét →闻wénnews; to hear, to smell; to make known9 nét · Xem thứ tự nét →