Từ điển › 丑陋丑陋醜陋 nghĩa là gìchǒu lòuHán Việt: SỬU LẬUxấu xíNghĩa chǒu lòuHSK 7Hán Việt: SỬU LẬUxấu xíTiếng Anh: uglyChữ thành phần丑chǒu · Hán Việt: sửuugly; shameful; comedian, clown4 nét · Xem thứ tự nét →陋lòu · Hán Việt: lậucoarse, crude; narrow; ugly8 nét · Xem thứ tự nét →