专业人才專業人才 nghĩa là gì
zhuān yè rén cáiHán Việt: CHUYÊN NGHIỆP NHÂN TÀI
chuyên gia (trong một lĩnh vực)
Nghĩa
zhuān yè rén cáiHán Việt: CHUYÊN NGHIỆP NHÂN TÀI
- chuyên gia (trong một lĩnh vực)
Tiếng Anh: expert (in a field)
Chữ thành phần
- 专zhuān · Hán Việt: chuyênconcentrated, specialized; to monopolize4 nét · Xem thứ tự nét →
- 业yè · Hán Việt: nghiệpbusiness, profession; to study, to work5 nét · Xem thứ tự nét →
- 人rén · Hán Việt: nhânman, person; people2 nét · Xem thứ tự nét →
- 才cái · Hán Việt: tàiability, talent, gift; just, only3 nét · Xem thứ tự nét →