Từ điển › 专业化专业化專業化 nghĩa là gìzhuān yè huàHán Việt: CHUYÊN NGHIỆP HOÁchuyên môn hóaNghĩa zhuān yè huàHán Việt: CHUYÊN NGHIỆP HOÁchuyên môn hóaTiếng Anh: specializationChữ thành phần专zhuān · Hán Việt: chuyênconcentrated, specialized; to monopolize4 nét · Xem thứ tự nét →业yè · Hán Việt: nghiệpbusiness, profession; to study, to work5 nét · Xem thứ tự nét →化huà · Hán Việt: hoáto change, to convert, to reform; -ize4 nét · Xem thứ tự nét →